사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "câu trả lời" (1)

câu trả lời
play
영어 명사answer
내 단어장
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
Please circle your answer

swap_horiz 관련 단어 "câu trả lời" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "câu trả lời" (2)

Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
Please circle your answer
Câu trả lời rất mơ hồ.
The answer is very vague.